TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caissette

danh từ giống cái (f)
/kɛ.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

caissette nghĩa là hòm con, thùng con.

Nghĩa của caissette

Danh từ · giống cái

  1. Hòm con, thùng con.

Dạng từ của caissette

Đi với mạo từ: une caissette · la caissette

Số nhiềucaissettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caissette

Đồng nghĩa

Họ từ của caissette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small box; cupcake liner

Câu hỏi thường gặp

caissette nghĩa là gì?

caissette (danh từ) nghĩa là hòm con, thùng con.

caissette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caissette (giọng Pháp chuẩn): /kɛ.sɛt/.

caissette là giống đực hay giống cái?

caissette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.