TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capsule

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kap.syl/ giọng máy của trình duyệt

capsule nghĩa là bao, quả nang, túi bào tử.

Nghĩa của capsule

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu; dược học Bao.
    • Capsule articulairebao khớp
  2. Thực vật học Quả nang, túi bào tử (của rêu).
  3. Hạt nổ (ở súng).
  4. Hóa học Chén capxun.
  5. Miếng bọc miệng chai (bọc ra ngoài nút chai, thường bằng thiếc); nắp chai.
  6. Buồng du hành (trên vệ tinh nhân tạo).

Dạng từ của capsule

Đi với mạo từ: une capsule · la capsule

Số nhiềucapsules

Họ từ của capsule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capsule; bottle cap; cap or primer for a gun; video or audio presentation

Câu hỏi thường gặp

capsule nghĩa là gì?

capsule (danh từ) nghĩa là bao, quả nang, túi bào tử.

capsule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capsule (giọng Pháp chuẩn): /kap.syl/.

capsule là giống đực hay giống cái?

capsule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.