capsule
/kap.syl/ giọng máy của trình duyệt
capsule nghĩa là bao, quả nang, túi bào tử.
Nghĩa của capsule
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu; dược học Bao.
- Capsule articulairebao khớp
- Thực vật học Quả nang, túi bào tử (của rêu).
- Hạt nổ (ở súng).
- Hóa học Chén capxun.
- Miếng bọc miệng chai (bọc ra ngoài nút chai, thường bằng thiếc); nắp chai.
- Buồng du hành (trên vệ tinh nhân tạo).
Dạng từ của capsule
Đi với mạo từ: une capsule · la capsule
| Số nhiều | capsules |
Họ từ của capsule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capsule; bottle cap; cap or primer for a gun; video or audio presentation
Câu hỏi thường gặp
capsule nghĩa là gì?
capsule (danh từ) nghĩa là bao, quả nang, túi bào tử.
capsule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capsule (giọng Pháp chuẩn): /kap.syl/.
capsule là giống đực hay giống cái?
capsule là danh từ giống cái (dùng với une, la).