caprylique
/ka.pʁi.lik/ giọng máy của trình duyệt
caprylique nghĩa là Axit caprilic.
Nghĩa của caprylique
Tính từ
- Hóa học Axit caprilic.
Dạng từ của caprylique
| Số nhiều | capryliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ caprylic
Câu hỏi thường gặp
caprylique nghĩa là gì?
caprylique (tính từ) nghĩa là Axit caprilic.
caprylique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caprylique (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁi.lik/.