TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capsulaire

/kap.sy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

capsulaire nghĩa là Xem capsule i, 3.

Nghĩa của capsulaire

Tính từ

  1. Xem capsule i, 3

Dạng từ của capsulaire

Số nhiềucapsulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ capsular

Câu hỏi thường gặp

capsulaire nghĩa là gì?

capsulaire (tính từ) nghĩa là Xem capsule i, 3.

capsulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capsulaire (giọng Pháp chuẩn): /kap.sy.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.