capsulaire
/kap.sy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
capsulaire nghĩa là Xem capsule i, 3.
Nghĩa của capsulaire
Tính từ
- Xem capsule i, 3
Dạng từ của capsulaire
| Số nhiều | capsulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ capsular
Câu hỏi thường gặp
capsulaire nghĩa là gì?
capsulaire (tính từ) nghĩa là Xem capsule i, 3.
capsulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capsulaire (giọng Pháp chuẩn): /kap.sy.lɛʁ/.