TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cairote

/kɛ.ʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

cairote nghĩa là Thuộc thành phố Cai-rô.

Nghĩa của cairote

Tính từ

  1. Thuộc thành phố Cai-rô.

Dạng từ của cairote

Số nhiềuCairotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cairote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Cairene
  • Danh từ Cairene

Câu hỏi thường gặp

cairote nghĩa là gì?

cairote (tính từ) nghĩa là Thuộc thành phố Cai-rô.

cairote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cairote (giọng Pháp chuẩn): /kɛ.ʁɔt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.