cairn
danh từ giống đực (m)
/kɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
cairn nghĩa là đống đá đánh dấu, mô đất, mô đá.
Nghĩa của cairn
Danh từ · giống đực
- Đống đá đánh dấu (của các nhà thám hiểm).
- Sử học Mô đất, mô đá (của người Xen-tơ xưa).
Dạng từ của cairn
Đi với mạo từ: un cairn · le cairn
| Số nhiều | cairns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cairn
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cairn
Câu hỏi thường gặp
cairn nghĩa là gì?
cairn (danh từ) nghĩa là đống đá đánh dấu, mô đất, mô đá.
cairn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cairn (giọng Pháp chuẩn): /kɛʁn/.
cairn là giống đực hay giống cái?
cairn là danh từ giống đực (dùng với un, le).