TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cairn

danh từ giống đực (m)
/kɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

cairn nghĩa là đống đá đánh dấu, mô đất, mô đá.

Nghĩa của cairn

Danh từ · giống đực

  1. Đống đá đánh dấu (của các nhà thám hiểm).
  2. Sử học Mô đất, mô đá (của người Xen-tơ xưa).

Dạng từ của cairn

Đi với mạo từ: un cairn · le cairn

Số nhiềucairns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cairn

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cairn

Câu hỏi thường gặp

cairn nghĩa là gì?

cairn (danh từ) nghĩa là đống đá đánh dấu, mô đất, mô đá.

cairn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cairn (giọng Pháp chuẩn): /kɛʁn/.

cairn là giống đực hay giống cái?

cairn là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.