caillé
danh từ giống đực (m)
/ka.je/ giọng máy của trình duyệt
caillé nghĩa là sữa đông.
Nghĩa của caillé
Danh từ · giống đực
- Sữa đông.
Dạng từ của caillé
Đi với mạo từ: un caillé · le caillé
| Số nhiều | caillés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curd, the product obtained by curdling milk, used in cheesemaking
Câu hỏi thường gặp
caillé nghĩa là gì?
caillé (danh từ) nghĩa là sữa đông.
caillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caillé (giọng Pháp chuẩn): /ka.je/.
caillé là giống đực hay giống cái?
caillé là danh từ giống đực (dùng với un, le).