TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cailloutis

danh từ giống đực (m)
/ka.ju.ti/ giọng máy của trình duyệt

cailloutis nghĩa là đống đá giăm.

Nghĩa của cailloutis

Danh từ · giống đực

  1. Đống đá giăm.
  2. Công trình bằng đá cuội.

Dạng từ của cailloutis

Đi với mạo từ: un cailloutis · le cailloutis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravel

Câu hỏi thường gặp

cailloutis nghĩa là gì?

cailloutis (danh từ) nghĩa là đống đá giăm.

cailloutis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cailloutis (giọng Pháp chuẩn): /ka.ju.ti/.

cailloutis là giống đực hay giống cái?

cailloutis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.