moto
moto nghĩa là xe mô tô.
Nghĩa của moto
Danh từ · giống cái
- Xe mô tô.
Dạng từ của moto
Đi với mạo từ: une moto · la moto
| Số nhiều | motos |
Câu ví dụ với moto
- Mon père m'a acheté une moto. Bố đã mua xe máy cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134889
- Je veux une moto comme la tienne. Tôi muốn một chiếc xe máy giống như của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11250484
- Cette moto n'est pas chère. Chiếc xe máy đấy không đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1129532
- Elles sont allées acheter une moto. Họ đã đi mua xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10437197
- Reste loin de ma moto. Tránh xa xe máy của tôi ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5535060
- Restez loin de ma moto. Tránh xa xe máy của tôi ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5535061
- J'ai aussi une moto. Tôi cũng có xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8540610
- Je conduis une moto. Tôi lái xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4594183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bike, motorbike (motorcycle)
Câu hỏi thường gặp
moto nghĩa là gì?
moto (danh từ) nghĩa là xe mô tô.
moto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moto (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.to/.
moto là giống đực hay giống cái?
moto là danh từ giống cái (dùng với une, la).