TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scooter

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sku.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

scooter nghĩa là mô tả bánh nhỏ, xcutơ.

Nghĩa của scooter

Danh từ · giống đực

  1. Mô tả bánh nhỏ, xcutơ.

Dạng từ của scooter

Đi với mạo từ: un scooter · le scooter

Số nhiềuscooters
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scooter (motor-powered bicycle, sailing vessel)

Câu hỏi thường gặp

scooter nghĩa là gì?

scooter (danh từ) nghĩa là mô tả bánh nhỏ, xcutơ.

scooter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scooter (giọng Pháp chuẩn): /sku.tœʁ/.

scooter là giống đực hay giống cái?

scooter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.