scooter
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sku.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
scooter nghĩa là mô tả bánh nhỏ, xcutơ.
Nghĩa của scooter
Danh từ · giống đực
- Mô tả bánh nhỏ, xcutơ.
Dạng từ của scooter
Đi với mạo từ: un scooter · le scooter
| Số nhiều | scooters |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scooter (motor-powered bicycle, sailing vessel)
Câu hỏi thường gặp
scooter nghĩa là gì?
scooter (danh từ) nghĩa là mô tả bánh nhỏ, xcutơ.
scooter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scooter (giọng Pháp chuẩn): /sku.tœʁ/.
scooter là giống đực hay giống cái?
scooter là danh từ giống đực (dùng với un, le).