TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scoop

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skup/ giọng máy của trình duyệt

scoop nghĩa là tin riêng đặc biệt.

Nghĩa của scoop

Danh từ · giống đực

  1. Tin riêng đặc biệt (của một tờ báo, một hãng thông tin).

Dạng từ của scoop

Đi với mạo từ: un scoop · le scoop

Số nhiềuscoops
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scoop (news learned and reported before anyone else)

Câu hỏi thường gặp

scoop nghĩa là gì?

scoop (danh từ) nghĩa là tin riêng đặc biệt.

scoop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scoop (giọng Pháp chuẩn): /skup/.

scoop là giống đực hay giống cái?

scoop là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.