scoop
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skup/ giọng máy của trình duyệt
scoop nghĩa là tin riêng đặc biệt.
Nghĩa của scoop
Danh từ · giống đực
- Tin riêng đặc biệt (của một tờ báo, một hãng thông tin).
Dạng từ của scoop
Đi với mạo từ: un scoop · le scoop
| Số nhiều | scoops |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scoop (news learned and reported before anyone else)
Câu hỏi thường gặp
scoop nghĩa là gì?
scoop (danh từ) nghĩa là tin riêng đặc biệt.
scoop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scoop (giọng Pháp chuẩn): /skup/.
scoop là giống đực hay giống cái?
scoop là danh từ giống đực (dùng với un, le).