TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

teuf-teuf

danh từ giống đực (m)
/tœf.tœf/ giọng máy của trình duyệt

teuf-teuf nghĩa là tiếng phành phạch, ô tô.

Nghĩa của teuf-teuf

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng phành phạch.
    • Teuf-teuf des automobilestiếng phành phạch của ô tô
  2. Thân mật Ô tô.
    • Voyager en teuf-teufđi ô tô

Dạng từ của teuf-teuf

Đi với mạo từ: un teuf-teuf · le teuf-teuf

Số nhiềuteuf-teufs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clunker, banger (UK), hoopdie (an old or decrepit car)

Câu hỏi thường gặp

teuf-teuf nghĩa là gì?

teuf-teuf (danh từ) nghĩa là tiếng phành phạch, ô tô.

teuf-teuf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teuf-teuf (giọng Pháp chuẩn): /tœf.tœf/.

teuf-teuf là giống đực hay giống cái?

teuf-teuf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.