TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tette

danh từ giống cái (f)
/tɛt/ giọng máy của trình duyệt

tette nghĩa là đầu vú.

Nghĩa của tette

Danh từ · giống cái

  1. Đầu vú (động vật).

Dạng từ của tette

Đi với mạo từ: une tette · la tette

Số nhiềutettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nipple (of an animal)

Câu hỏi thường gặp

tette nghĩa là gì?

tette (danh từ) nghĩa là đầu vú.

tette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tette (giọng Pháp chuẩn): /tɛt/.

tette là giống đực hay giống cái?

tette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.