TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

testostérone

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛs.tɔs.te.ʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

testostérone nghĩa là Textoxteron.

Nghĩa của testostérone

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học; dược học Textoxteron.

Dạng từ của testostérone

Đi với mạo từ: une testostérone · la testostérone

Số nhiềutestostérones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ testosterone (steroid hormone that stimulates development of male secondary sexual characteristics, produced mainly in the testes, but also in the ovaries and adrenal cortex)

Câu hỏi thường gặp

testostérone nghĩa là gì?

testostérone (danh từ) nghĩa là Textoxteron.

testostérone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của testostérone (giọng Pháp chuẩn): /tɛs.tɔs.te.ʁɔn/.

testostérone là giống đực hay giống cái?

testostérone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.