auto
/o.to/ giọng máy của trình duyệt
auto nghĩa là xe hơi.
Nghĩa của auto
Danh từ · giống cái
- Viết tắt của automobile ô tô, xe hơi.
- Faire le voyage en autođi du lịch bằng xe hơi
Dạng từ của auto
Đi với mạo từ: une auto · l'auto
| Số nhiều | autos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ car
- Tiền tố auto- (regarding oneself); auto- (automatic); auto- (relating to cars)
Câu hỏi thường gặp
auto nghĩa là gì?
auto (danh từ) nghĩa là xe hơi.
auto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auto (giọng Pháp chuẩn): /o.to/.
auto là giống đực hay giống cái?
auto là danh từ giống cái (dùng với une, la).