TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auto

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.to/ giọng máy của trình duyệt

auto nghĩa là xe hơi.

Nghĩa của auto

Danh từ · giống cái

  1. Viết tắt của automobile ô tô, xe hơi.
    • Faire le voyage en autođi du lịch bằng xe hơi

Dạng từ của auto

Đi với mạo từ: une auto · l'auto

Số nhiềuautos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car
  • Tiền tố auto- (regarding oneself); auto- (automatic); auto- (relating to cars)

Câu hỏi thường gặp

auto nghĩa là gì?

auto (danh từ) nghĩa là xe hơi.

auto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auto (giọng Pháp chuẩn): /o.to/.

auto là giống đực hay giống cái?

auto là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.