autistique
/o.tis.tik/ giọng máy của trình duyệt
autistique nghĩa là tự kỷ.
Nghĩa của autistique
Tính từ
- Tự kỷ.
Dạng từ của autistique
| Số nhiều | autistiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ autistic
Câu hỏi thường gặp
autistique nghĩa là gì?
autistique (tính từ) nghĩa là tự kỷ.
autistique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autistique (giọng Pháp chuẩn): /o.tis.tik/.