TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autiste

/o.tist/ giọng máy của trình duyệt

autiste nghĩa là tự kỷ.

Nghĩa của autiste

Tính từ

  1. Tự kỷ.

Dạng từ của autiste

Số nhiềuautistes

Câu ví dụ với autiste

  • Je suis autiste. Tôi bị tự kỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ autistic
  • Danh từ someone who is autistic

Câu hỏi thường gặp

autiste nghĩa là gì?

autiste (tính từ) nghĩa là tự kỷ.

autiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autiste (giọng Pháp chuẩn): /o.tist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.