TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autisme

danh từ giống đực (m)
/o.tism/ giọng máy của trình duyệt

autisme nghĩa là sự tự kỷ.

Nghĩa của autisme

Danh từ · giống đực

  1. Tâm lý học Sự tự kỷ.

Dạng từ của autisme

Đi với mạo từ: un autisme · l'autisme

Số nhiềuautismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autism

Câu hỏi thường gặp

autisme nghĩa là gì?

autisme (danh từ) nghĩa là sự tự kỷ.

autisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autisme (giọng Pháp chuẩn): /o.tism/.

autisme là giống đực hay giống cái?

autisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.