TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auto-accusation

danh từ giống cái (f)
/ɔ.tɔ.a.ky.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

auto-accusation nghĩa là sự tự buộc tội.

Nghĩa của auto-accusation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự buộc tội.
    • Délire d'auto-accusation(y học) hoang tưởng tự buộc tội

Dạng từ của auto-accusation

Đi với mạo từ: une auto-accusation · l'auto-accusation

Câu hỏi thường gặp

auto-accusation nghĩa là gì?

auto-accusation (danh từ) nghĩa là sự tự buộc tội.

auto-accusation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auto-accusation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɔ.a.ky.za.sjɔ̃/.

auto-accusation là giống đực hay giống cái?

auto-accusation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.