TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camion

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ka.mjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

camion nghĩa là xe tải, xe ngựa chở hàng.

Nghĩa của camion

Danh từ · giống đực

  1. Xe tải.
    • Camion amphibiexe tải lội nước
    • Camion basculantxe tải thùng lật
    • Camion chenilléxe tải bánh xích
    • Camion gravillonneurxe rải sỏi (làm đường)
    • Camion malaxeur/camion mélangeurxe trộn bê-tông
    • Camion avec remorquexe tải kéo mooc
  2. Xe ngựa chở hàng.
  3. Xô trộn màu (của họa sĩ).
  4. Kim găm nhỏ.

Dạng từ của camion

Đi với mạo từ: un camion · le camion

Số nhiềucamions

Câu ví dụ với camion

  • Le chien fut heurté par un camion. Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746291
  • Elle est maquillée comme un camion volé. Cô ấy trang điểm đậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183976
  • Un camion fonçait sur la route. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12349554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lorry (UK); truck (US)

Câu hỏi thường gặp

camion nghĩa là gì?

camion (danh từ) nghĩa là xe tải, xe ngựa chở hàng.

camion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camion (giọng Pháp chuẩn): /ka.mjɔ̃/.

camion là giống đực hay giống cái?

camion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.