TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camion-citerne

danh từ giống đực (m)
/ka.mjɔ̃.si.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

camion-citerne nghĩa là ô tô két.

Nghĩa của camion-citerne

Danh từ · giống đực

  1. Ô tô két (chở dầu, rượu...).

Dạng từ của camion-citerne

Đi với mạo từ: un camion-citerne · le camion-citerne

Số nhiềucamions-citernes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tanker, tank truck

Câu hỏi thường gặp

camion-citerne nghĩa là gì?

camion-citerne (danh từ) nghĩa là ô tô két.

camion-citerne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camion-citerne (giọng Pháp chuẩn): /ka.mjɔ̃.si.tɛʁn/.

camion-citerne là giống đực hay giống cái?

camion-citerne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.