camion-citerne
danh từ giống đực (m)
/ka.mjɔ̃.si.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
camion-citerne nghĩa là ô tô két.
Nghĩa của camion-citerne
Danh từ · giống đực
- Ô tô két (chở dầu, rượu...).
Dạng từ của camion-citerne
Đi với mạo từ: un camion-citerne · le camion-citerne
| Số nhiều | camions-citernes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tanker, tank truck
Câu hỏi thường gặp
camion-citerne nghĩa là gì?
camion-citerne (danh từ) nghĩa là ô tô két.
camion-citerne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camion-citerne (giọng Pháp chuẩn): /ka.mjɔ̃.si.tɛʁn/.
camion-citerne là giống đực hay giống cái?
camion-citerne là danh từ giống đực (dùng với un, le).