TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camionnage

danh từ giống đực (m)
/ka.mjɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

camionnage nghĩa là Sự chở bằng xe tải.

Nghĩa của camionnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chở bằng xe tải.
  2. Giá tiền chuyến xe tải.

Dạng từ của camionnage

Đi với mạo từ: un camionnage · le camionnage

Số nhiềucamionnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haulage / trucking

Câu hỏi thường gặp

camionnage nghĩa là gì?

camionnage (danh từ) nghĩa là Sự chở bằng xe tải.

camionnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camionnage (giọng Pháp chuẩn): /ka.mjɔ.naʒ/.

camionnage là giống đực hay giống cái?

camionnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.