camionnage
danh từ giống đực (m)
/ka.mjɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
camionnage nghĩa là Sự chở bằng xe tải.
Nghĩa của camionnage
Danh từ · giống đực
- Sự chở bằng xe tải.
- Giá tiền chuyến xe tải.
Dạng từ của camionnage
Đi với mạo từ: un camionnage · le camionnage
| Số nhiều | camionnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haulage / trucking
Câu hỏi thường gặp
camionnage nghĩa là gì?
camionnage (danh từ) nghĩa là Sự chở bằng xe tải.
camionnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camionnage (giọng Pháp chuẩn): /ka.mjɔ.naʒ/.
camionnage là giống đực hay giống cái?
camionnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).