TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cellulaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.ly.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cellulaire nghĩa là Xem cellule 5.

Nghĩa của cellulaire

Tính từ

  1. Sinh vật học xem cellule — Tế bào.
    • Membrane cellulairemàng tế bào
  2. xem cellule — Tế bào.
    • Régime cellulairechế độ (giam) xà lim
    • Voiture cellulairexe xà lim (chia thành từng ngăn riêng, chở tù)

Dạng từ của cellulaire

Số nhiềucellulaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cellulaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cellular
  • Danh từ cellular phone, mobile phone; ellipsis of téléphone cellulaire

Câu hỏi thường gặp

cellulaire nghĩa là gì?

cellulaire (tính từ) nghĩa là Xem cellule 5.

cellulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellulaire (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ly.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.