TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cellular

danh từ giống đực (m)
/se.ly.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

cellular nghĩa là vải tổ ong.

Nghĩa của cellular

Danh từ · giống đực

  1. Vải tổ ong.

Dạng từ của cellular

Đi với mạo từ: un cellular · le cellular

Câu hỏi thường gặp

cellular nghĩa là gì?

cellular (danh từ) nghĩa là vải tổ ong.

cellular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellular (giọng Pháp chuẩn): /se.ly.laʁ/.

cellular là giống đực hay giống cái?

cellular là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.