TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cellule

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.lyl/ giọng máy của trình duyệt

cellule nghĩa là tế bào, xà lim.

Nghĩa của cellule

Danh từ · giống cái

  1. Tế bào.
    • Cellule vivante(sinh vật học) tế bào sống
    • Cellule photo-électrique(vật lý học) tế bào quang điện
    • La commune, cellule de l'organisation administrativexã, tế bào của tổ chức hành chính
  2. Xà lim (nhà tù).
  3. Phòng riêng (của tu sĩ).
  4. Lỗ tổ ong.
  5. Giải phẫu Xoang.
    • Cellule ethmoidalexoang sàng
  6. Chính trị Chi bộ (đảng).

Dạng từ của cellule

Đi với mạo từ: une cellule · la cellule

Số nhiềucellules

Họ từ của cellule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cell; cell (of prison); cell; cell

Câu hỏi thường gặp

cellule nghĩa là gì?

cellule (danh từ) nghĩa là tế bào, xà lim.

cellule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellule (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.lyl/.

cellule là giống đực hay giống cái?

cellule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.