cellule
/sɛ.lyl/ giọng máy của trình duyệt
cellule nghĩa là tế bào, xà lim.
Nghĩa của cellule
Danh từ · giống cái
- Tế bào.
- Cellule vivante(sinh vật học) tế bào sống
- Cellule photo-électrique(vật lý học) tế bào quang điện
- La commune, cellule de l'organisation administrativexã, tế bào của tổ chức hành chính
- Xà lim (nhà tù).
- Phòng riêng (của tu sĩ).
- Lỗ tổ ong.
- Giải phẫu Xoang.
- Cellule ethmoidalexoang sàng
- Chính trị Chi bộ (đảng).
Dạng từ của cellule
Đi với mạo từ: une cellule · la cellule
| Số nhiều | cellules |
Họ từ của cellule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cell; cell (of prison); cell; cell
Câu hỏi thường gặp
cellule nghĩa là gì?
cellule (danh từ) nghĩa là tế bào, xà lim.
cellule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cellule (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.lyl/.
cellule là giống đực hay giống cái?
cellule là danh từ giống cái (dùng với une, la).