cellulite
danh từ giống cái (f)
/sɛ.ly.lit/ giọng máy của trình duyệt
cellulite nghĩa là viêm mô tế bào.
Nghĩa của cellulite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm mô tế bào.
Dạng từ của cellulite
Đi với mạo từ: une cellulite · la cellulite
| Số nhiều | cellulites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cellulite; cellulitis
Câu hỏi thường gặp
cellulite nghĩa là gì?
cellulite (danh từ) nghĩa là viêm mô tế bào.
cellulite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cellulite (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ly.lit/.
cellulite là giống đực hay giống cái?
cellulite là danh từ giống cái (dùng với une, la).