TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cellulite

danh từ giống cái (f)
/sɛ.ly.lit/ giọng máy của trình duyệt

cellulite nghĩa là viêm mô tế bào.

Nghĩa của cellulite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm mô tế bào.

Dạng từ của cellulite

Đi với mạo từ: une cellulite · la cellulite

Số nhiềucellulites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cellulite; cellulitis

Câu hỏi thường gặp

cellulite nghĩa là gì?

cellulite (danh từ) nghĩa là viêm mô tế bào.

cellulite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellulite (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ly.lit/.

cellulite là giống đực hay giống cái?

cellulite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.