TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléphone mobile

danh từ giống đực (m)
/te.le.fɔn mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt

téléphone mobile nghĩa là điện thoại di động, di động.

Nghĩa của téléphone mobile

Danh từ · giống đực

  1. Điện thoại di động, di động. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je n'ai pas de téléphone mobile.Tôi không có điện thoại di động.

Dạng từ của téléphone mobile

Đi với mạo từ: un téléphone mobile · le téléphone mobile

Số nhiềutéléphones mobiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với téléphone mobile

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với téléphone mobile

  • Je n'ai pas de téléphone mobile. Tôi không có điện thoại di động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2421307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobile phone

Câu hỏi thường gặp

téléphone mobile nghĩa là gì?

téléphone mobile (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, di động.

téléphone mobile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléphone mobile (giọng Pháp chuẩn): /te.le.fɔn mɔ.bil/.

téléphone mobile là giống đực hay giống cái?

téléphone mobile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.