téléphone mobile
téléphone mobile nghĩa là điện thoại di động, di động.
Nghĩa của téléphone mobile
Danh từ · giống đực
- Điện thoại di động, di động. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je n'ai pas de téléphone mobile.Tôi không có điện thoại di động.
Dạng từ của téléphone mobile
Đi với mạo từ: un téléphone mobile · le téléphone mobile
| Số nhiều | téléphones mobiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với téléphone mobile
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với téléphone mobile
- Je n'ai pas de téléphone mobile. Tôi không có điện thoại di động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2421307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mobile phone
Câu hỏi thường gặp
téléphone mobile nghĩa là gì?
téléphone mobile (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, di động.
téléphone mobile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của téléphone mobile (giọng Pháp chuẩn): /te.le.fɔn mɔ.bil/.
téléphone mobile là giống đực hay giống cái?
téléphone mobile là danh từ giống đực (dùng với un, le).