mobile
mobile nghĩa là chuyển động, di động, linh hoạt, hay thay đổi.
Nghĩa của mobile
Tính từ
- Chuyển động, di động, lưu động, động.
- La surface mobile de l'eaumặt nước động
- Unité mobileđơn vị cơ động
- Linh hoạt, hay thay đổi.
- Visage mobilenét mặt linh hoạt
- Caractère mobiletính hay thay đổi
Danh từ · giống đực
- Điện thoại di động (un mobile) (biên soạn)
- Vật chuyển động; động tử.
- Động cơ.
- Mobile d'une actionđộng cơ hành động
- Sử học Dân quân.
Dạng từ của mobile
| Số nhiều | mobiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mobile
Cụm từ, thành ngữ với mobile
- caractères mobiles — (ngành in) chữ rời
- garde nationale mobile — (sử học) dân quân (Pháp)
Câu ví dụ với mobile
- Je n'ai pas de téléphone mobile. Tôi không có điện thoại di động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2421307
- Le mobile du meurtre n'est pas encore connu. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550092
- Où est mon mobile ? Điện thoại di động của tôi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3627757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mobile; moving; movable
- Danh từ moving body; mobile (decoration); motive (for an action, for a crime); mobile phone; ellipsis of téléphone mobile
Câu hỏi thường gặp
mobile nghĩa là gì?
mobile (tính từ, danh từ) nghĩa là chuyển động, di động, linh hoạt, hay thay đổi.
mobile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mobile (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.bil/.