TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mnémotechnique

danh từ giống cái (f)
/mne.mɔ.tɛk.nik/ giọng máy của trình duyệt

mnémotechnique nghĩa là thuật nhớ.

Nghĩa của mnémotechnique

Danh từ · giống cái

  1. Thuật nhớ.

Dạng từ của mnémotechnique

Đi với mạo từ: une mnémotechnique · la mnémotechnique

Số nhiềumnémotechniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mnemonic (related to mnemonics)

Câu hỏi thường gặp

mnémotechnique nghĩa là gì?

mnémotechnique (danh từ) nghĩa là thuật nhớ.

mnémotechnique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mnémotechnique (giọng Pháp chuẩn): /mne.mɔ.tɛk.nik/.

mnémotechnique là giống đực hay giống cái?

mnémotechnique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.