TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléphone

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/te.le.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

téléphone nghĩa là máy nói, máy điện thoại.

Nghĩa của téléphone

Danh từ · giống đực

  1. Máy nói, máy điện thoại; dây nói, dây điện thoại

Dạng từ của téléphone

Đi với mạo từ: un téléphone · le téléphone

Số nhiềutéléphones

Cụm từ, thành ngữ với téléphone

  • téléphone mobile — Điện thoại di động, di động.
  • téléphone rose — Làm tình qua điện thoại, alo sex.

Câu ví dụ với téléphone

  • Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone. Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #442100
  • Dès qu'ils sont de retour, je vous téléphone. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.Tatoeba #10505
  • Je cherche mon téléphone. Tôi đang tìm điện thoại của tôi.Tatoeba #1675975
  • J'ai oublié votre numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9008
  • J'ai oublié ton numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529955
  • Je sortais juste lorsque le téléphone sonna. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #937469
  • Je n'ai pas de téléphone mobile. Tôi không có điện thoại di động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2421307
  • J'ai oublié mon numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3240137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone

Câu hỏi thường gặp

téléphone nghĩa là gì?

téléphone (danh từ) nghĩa là máy nói, máy điện thoại.

téléphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléphone (giọng Pháp chuẩn): /te.le.fɔn/.

téléphone là giống đực hay giống cái?

téléphone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.