TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bagnole

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ba.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

bagnole nghĩa là xe tồi, xe cũ, xe ô tô.

Nghĩa của bagnole

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Xe tồi; xe cũ.
  2. Thông tục Xe ô tô.

Dạng từ của bagnole

Đi với mạo từ: une bagnole · la bagnole

Số nhiềubagnoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagnole

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bagnole

  • Ce sont les bagnoles de nos profs. Mấy chiếc xe đó là xe của thầy cô chúng ta đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643495

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ride; whip; wheels (an automobile)

Câu hỏi thường gặp

bagnole nghĩa là gì?

bagnole (danh từ) nghĩa là xe tồi, xe cũ, xe ô tô.

bagnole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bagnole (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɲɔl/.

bagnole là giống đực hay giống cái?

bagnole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.