bagnole
bagnole nghĩa là xe tồi, xe cũ, xe ô tô.
Nghĩa của bagnole
Danh từ · giống cái
- Thân mật Xe tồi; xe cũ.
- Thông tục Xe ô tô.
Dạng từ của bagnole
Đi với mạo từ: une bagnole · la bagnole
| Số nhiều | bagnoles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bagnole
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bagnole
- Ce sont les bagnoles de nos profs. Mấy chiếc xe đó là xe của thầy cô chúng ta đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ride; whip; wheels (an automobile)
Câu hỏi thường gặp
bagnole nghĩa là gì?
bagnole (danh từ) nghĩa là xe tồi, xe cũ, xe ô tô.
bagnole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bagnole (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɲɔl/.
bagnole là giống đực hay giống cái?
bagnole là danh từ giống cái (dùng với une, la).