TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chignole

danh từ giống cái (f)
/ʃi.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

chignole nghĩa là cái khoan, xe tồi.

Nghĩa của chignole

Danh từ · giống cái

  1. Cái khoan.
  2. Thông tục Xe tồi (xe ngựa, xe ô tô).

Dạng từ của chignole

Đi với mạo từ: une chignole · la chignole

Số nhiềuchignoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chignole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brace (bitstock)

Câu hỏi thường gặp

chignole nghĩa là gì?

chignole (danh từ) nghĩa là cái khoan, xe tồi.

chignole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chignole (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ɲɔl/.

chignole là giống đực hay giống cái?

chignole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.