TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chifoumi

danh từ giống đực (m)
/ʃi.fu.mi/ giọng máy của trình duyệt

chifoumi nghĩa là oẳn tù tì.

Nghĩa của chifoumi

Danh từ · giống đực

  1. Oẳn tù tì. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của chifoumi

Đi với mạo từ: un chifoumi · le chifoumi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chifoumi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock paper scissors

Câu hỏi thường gặp

chifoumi nghĩa là gì?

chifoumi (danh từ) nghĩa là oẳn tù tì.

chifoumi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chifoumi (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fu.mi/.

chifoumi là giống đực hay giống cái?

chifoumi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.