TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pierre-feuille-ciseaux

danh từ giống đực (m)
/pjɛʁ.fœj.si.zo/ giọng máy của trình duyệt

pierre-feuille-ciseaux nghĩa là oẳn tù tì.

Nghĩa của pierre-feuille-ciseaux

Danh từ · giống đực

  1. Oẳn tù tì. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của pierre-feuille-ciseaux

Đi với mạo từ: un pierre-feuille-ciseaux · le pierre-feuille-ciseaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pierre-feuille-ciseaux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock paper scissors

Câu hỏi thường gặp

pierre-feuille-ciseaux nghĩa là gì?

pierre-feuille-ciseaux (danh từ) nghĩa là oẳn tù tì.

pierre-feuille-ciseaux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pierre-feuille-ciseaux (giọng Pháp chuẩn): /pjɛʁ.fœj.si.zo/.

pierre-feuille-ciseaux là giống đực hay giống cái?

pierre-feuille-ciseaux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.