TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiffreur

danh từ giống đực (m)
/ʃi.fʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chiffreur nghĩa là người ghi số, nhân viên mật mã.

Nghĩa của chiffreur

Danh từ · giống đực

  1. Người ghi số.
  2. Nhân viên mật mã.
  3. Bộ ghi số (trong máy tính).

Dạng từ của chiffreur

Đi với mạo từ: un chiffreur · le chiffreur

Số nhiềuchiffreurs
Giống cáichiffreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cipherer; encryption method

Câu hỏi thường gặp

chiffreur nghĩa là gì?

chiffreur (danh từ) nghĩa là người ghi số, nhân viên mật mã.

chiffreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiffreur (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fʁœʁ/.

chiffreur là giống đực hay giống cái?

chiffreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.