chiffreur
danh từ giống đực (m)
/ʃi.fʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chiffreur nghĩa là người ghi số, nhân viên mật mã.
Nghĩa của chiffreur
Danh từ · giống đực
- Người ghi số.
- Nhân viên mật mã.
- Bộ ghi số (trong máy tính).
Dạng từ của chiffreur
Đi với mạo từ: un chiffreur · le chiffreur
| Số nhiều | chiffreurs |
| Giống cái | chiffreuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cipherer; encryption method
Câu hỏi thường gặp
chiffreur nghĩa là gì?
chiffreur (danh từ) nghĩa là người ghi số, nhân viên mật mã.
chiffreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiffreur (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.fʁœʁ/.
chiffreur là giống đực hay giống cái?
chiffreur là danh từ giống đực (dùng với un, le).