chignon
danh từ giống đực (m)
/ʃi.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chignon nghĩa là búi tóc.
Nghĩa của chignon
Danh từ · giống đực
- Búi tóc.
- se crêper le chignonxem crêper
Dạng từ của chignon
Đi với mạo từ: un chignon · le chignon
| Số nhiều | chignons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roll or twist of hair worn at the nape of the neck; a bun
Câu hỏi thường gặp
chignon nghĩa là gì?
chignon (danh từ) nghĩa là búi tóc.
chignon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chignon (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ɲɔ̃/.
chignon là giống đực hay giống cái?
chignon là danh từ giống đực (dùng với un, le).