TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chilien

/ʃi.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chilien nghĩa là Thuộc Chi lê.

Nghĩa của chilien

Tính từ

  1. Thuộc Chi lê.

Dạng từ của chilien

Số nhiềuchiliens
Giống cáichilienne /ʃi.ljɛn/
Giống cái số nhiềuchiliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chilean (native or inhabitant of Chile) (usually male)
  • Tính từ Chilean (of, from or relating to Chile)

Câu hỏi thường gặp

chilien nghĩa là gì?

chilien (tính từ) nghĩa là Thuộc Chi lê.

chilien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chilien (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.