chimie
chimie nghĩa là hóa học.
Nghĩa của chimie
Danh từ · giống cái
- Hóa học.
- Chimie organiqueHóa học hữu cơ
- Chimie inorganiqueHóa học vô cơ
- Chimie appliquéeHóa học ứng dụng
Dạng từ của chimie
Đi với mạo từ: une chimie · la chimie
| Số nhiều | chimies |
Họ từ của chimie
Cụm từ, thành ngữ với chimie
- chimie organique — Hóa học hữu cơ.
Câu ví dụ với chimie
- La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #8343765
- J'enseigne la chimie à l'université. Tôi dạy hoá học ở đại học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13706887
- Je déteste la chimie. Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3261
- Étudiez-vous la chimie ? Bạn đang học Hóa à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542996
- Étudies-tu la chimie ? Bạn đang học Hóa à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemistry (the science)
Nguồn gốc từ chimie
Từ, vay mượn từ, từ alchemia.
Câu hỏi thường gặp
chimie nghĩa là gì?
chimie (danh từ) nghĩa là hóa học.
chimie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chimie (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mi/.
chimie là giống đực hay giống cái?
chimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).