TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chimique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃi.mik/ giọng máy của trình duyệt

chimique nghĩa là Thuộc hóa học (une arme chimique — vũ khí hóa học).

Nghĩa của chimique

Tính từ

  1. Thuộc hóa học (une arme chimique — vũ khí hóa học) (biên soạn)

Dạng từ của chimique

Số nhiềuchimiques

Họ từ của chimique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chemistry, chemical; chemical (obtained by means of chemistry; that relies on chemistry); chemical, artificial, processed

Câu hỏi thường gặp

chimique nghĩa là gì?

chimique (tính từ) nghĩa là Thuộc hóa học (une arme chimique — vũ khí hóa học).

chimique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chimique (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.