chimique
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃi.mik/ giọng máy của trình duyệt
chimique nghĩa là Thuộc hóa học (une arme chimique — vũ khí hóa học).
Nghĩa của chimique
Tính từ
- Thuộc hóa học (une arme chimique — vũ khí hóa học) (biên soạn)
Dạng từ của chimique
| Số nhiều | chimiques |
Họ từ của chimique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chemistry, chemical; chemical (obtained by means of chemistry; that relies on chemistry); chemical, artificial, processed
Câu hỏi thường gặp
chimique nghĩa là gì?
chimique (tính từ) nghĩa là Thuộc hóa học (une arme chimique — vũ khí hóa học).
chimique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chimique (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mik/.