TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chimiothérapie

danh từ giống cái (f)
/ʃi.mjɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

chimiothérapie nghĩa là hóa trị.

Nghĩa của chimiothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Hóa trị.

Dạng từ của chimiothérapie

Đi với mạo từ: une chimiothérapie · la chimiothérapie

Số nhiềuchimiothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemotherapy

Câu hỏi thường gặp

chimiothérapie nghĩa là gì?

chimiothérapie (danh từ) nghĩa là hóa trị.

chimiothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chimiothérapie (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.mjɔ.te.ʁa.pi/.

chimiothérapie là giống đực hay giống cái?

chimiothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.