drille
danh từ giống cái (f)
/dʁil/ giọng máy của trình duyệt
drille nghĩa là cái khoan ruột gà, lính nhà nghề, lính đánh thuê.
Nghĩa của drille
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Cái khoan ruột gà.
- Sử học Lính nhà nghề; lính đánh thuê.
- bon drille(thân mật) bạn tốt
- joyeux drille(thân mật) người vui tính
Dạng từ của drille
Đi với mạo từ: une drille · la drille
| Số nhiều | drilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drille
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soldier; fellow
Câu hỏi thường gặp
drille nghĩa là gì?
drille (danh từ) nghĩa là cái khoan ruột gà, lính nhà nghề, lính đánh thuê.
drille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drille (giọng Pháp chuẩn): /dʁil/.
drille là giống đực hay giống cái?
drille là danh từ giống cái (dùng với une, la).