TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drille

danh từ giống cái (f)
/dʁil/ giọng máy của trình duyệt

drille nghĩa là cái khoan ruột gà, lính nhà nghề, lính đánh thuê.

Nghĩa của drille

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Cái khoan ruột gà.
  2. Sử học Lính nhà nghề; lính đánh thuê.
    • bon drille(thân mật) bạn tốt
    • joyeux drille(thân mật) người vui tính

Dạng từ của drille

Đi với mạo từ: une drille · la drille

Số nhiềudrilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soldier; fellow

Câu hỏi thường gặp

drille nghĩa là gì?

drille (danh từ) nghĩa là cái khoan ruột gà, lính nhà nghề, lính đánh thuê.

drille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drille (giọng Pháp chuẩn): /dʁil/.

drille là giống đực hay giống cái?

drille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.