drill
danh từ giống đực (m)
/dʁil/ giọng máy của trình duyệt
drill nghĩa là Nông nghiệp máy rạch luống gieo hạt.
Nghĩa của drill
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp máy rạch luống gieo hạt.
- Động vật học Khỉ đầu chó đít đỏ.
Dạng từ của drill
Đi với mạo từ: un drill · le drill
| Số nhiều | drills |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drill (tool)
Câu hỏi thường gặp
drill nghĩa là gì?
drill (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp máy rạch luống gieo hạt.
drill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drill (giọng Pháp chuẩn): /dʁil/.
drill là giống đực hay giống cái?
drill là danh từ giống đực (dùng với un, le).