TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drill

danh từ giống đực (m)
/dʁil/ giọng máy của trình duyệt

drill nghĩa là Nông nghiệp máy rạch luống gieo hạt.

Nghĩa của drill

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp máy rạch luống gieo hạt.
  2. Động vật học Khỉ đầu chó đít đỏ.

Dạng từ của drill

Đi với mạo từ: un drill · le drill

Số nhiềudrills
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drill (tool)

Câu hỏi thường gặp

drill nghĩa là gì?

drill (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp máy rạch luống gieo hạt.

drill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drill (giọng Pháp chuẩn): /dʁil/.

drill là giống đực hay giống cái?

drill là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.