TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flotte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/flɔt/ giọng máy của trình duyệt

flotte nghĩa là đoàn tàu, hạm đội, hải quân.

Nghĩa của flotte

Danh từ · giống cái

  1. Đoàn tàu, hạm đội.
    • Flotte de pêcheđoàn tàu đánh cá
  2. Hải quân.
    • La flotte françaisehải quân Pháp
  3. Thông tục Nước, mưa.
    • Il tombe de la flottetrời mưa
    • Tomber dans la flottengã xuống nước
  4. Phao (ở dưới đánh cá, dây câu...).

Dạng từ của flotte

Đi với mạo từ: une flotte · la flotte

Số nhiềuflottes

Cụm từ, thành ngữ với flotte

  • flotte aérienne — đoàn máy bay; không quân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fleet
  • Danh từ water; rain

Câu hỏi thường gặp

flotte nghĩa là gì?

flotte (danh từ) nghĩa là đoàn tàu, hạm đội, hải quân.

flotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flotte (giọng Pháp chuẩn): /flɔt/.

flotte là giống đực hay giống cái?

flotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.