flotte
/flɔt/ giọng máy của trình duyệt
flotte nghĩa là đoàn tàu, hạm đội, hải quân.
Nghĩa của flotte
Danh từ · giống cái
- Đoàn tàu, hạm đội.
- Flotte de pêcheđoàn tàu đánh cá
- Hải quân.
- La flotte françaisehải quân Pháp
- Thông tục Nước, mưa.
- Il tombe de la flottetrời mưa
- Tomber dans la flottengã xuống nước
- Phao (ở dưới đánh cá, dây câu...).
Dạng từ của flotte
Đi với mạo từ: une flotte · la flotte
| Số nhiều | flottes |
Cụm từ, thành ngữ với flotte
- flotte aérienne — đoàn máy bay; không quân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fleet
- Danh từ water; rain
Câu hỏi thường gặp
flotte nghĩa là gì?
flotte (danh từ) nghĩa là đoàn tàu, hạm đội, hải quân.
flotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flotte (giọng Pháp chuẩn): /flɔt/.
flotte là giống đực hay giống cái?
flotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).