flottement
danh từ giống đực (m)
/flɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
flottement nghĩa là sự nổi.
Nghĩa của flottement
Danh từ · giống đực
- Sự nổi.
- Sự hành quân lộn xộn.
- Nghĩa bóng Sự do dự, sự phân vân.
Dạng từ của flottement
Đi với mạo từ: un flottement · le flottement
| Số nhiều | flottements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hesitation; flutter, fluctuation; floating
Câu hỏi thường gặp
flottement nghĩa là gì?
flottement (danh từ) nghĩa là sự nổi.
flottement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flottement (giọng Pháp chuẩn): /flɔt.mɑ̃/.
flottement là giống đực hay giống cái?
flottement là danh từ giống đực (dùng với un, le).