TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flottement

danh từ giống đực (m)
/flɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flottement nghĩa là sự nổi.

Nghĩa của flottement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nổi.
  2. Sự hành quân lộn xộn.
  3. Nghĩa bóng Sự do dự, sự phân vân.

Dạng từ của flottement

Đi với mạo từ: un flottement · le flottement

Số nhiềuflottements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hesitation; flutter, fluctuation; floating

Câu hỏi thường gặp

flottement nghĩa là gì?

flottement (danh từ) nghĩa là sự nổi.

flottement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flottement (giọng Pháp chuẩn): /flɔt.mɑ̃/.

flottement là giống đực hay giống cái?

flottement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.