charabia
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ʁa.bja/ giọng máy của trình duyệt
charabia nghĩa là tiếng khó hiểu, lời nói khó hiểu.
Nghĩa của charabia
Danh từ · giống đực
- Thân mật Tiếng khó hiểu; lời nói khó hiểu; lời văn khó hiểu.
Dạng từ của charabia
Đi với mạo từ: un charabia · le charabia
| Số nhiều | charabias |
Họ từ của charabia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double Dutch; gibberish; Auvergnat dialect; An Auvergnat person
Câu hỏi thường gặp
charabia nghĩa là gì?
charabia (danh từ) nghĩa là tiếng khó hiểu, lời nói khó hiểu.
charabia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charabia (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁa.bja/.
charabia là giống đực hay giống cái?
charabia là danh từ giống đực (dùng với un, le).