TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charabia

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ʁa.bja/ giọng máy của trình duyệt

charabia nghĩa là tiếng khó hiểu, lời nói khó hiểu.

Nghĩa của charabia

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Tiếng khó hiểu; lời nói khó hiểu; lời văn khó hiểu.

Dạng từ của charabia

Đi với mạo từ: un charabia · le charabia

Số nhiềucharabias

Họ từ của charabia

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double Dutch; gibberish; Auvergnat dialect; An Auvergnat person

Câu hỏi thường gặp

charabia nghĩa là gì?

charabia (danh từ) nghĩa là tiếng khó hiểu, lời nói khó hiểu.

charabia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charabia (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁa.bja/.

charabia là giống đực hay giống cái?

charabia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.