TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charade

danh từ giống cái (f)
/ʃa.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

charade nghĩa là lối đố chắp chữ.

Nghĩa của charade

Danh từ · giống cái

  1. Lối đố chắp chữ.

Dạng từ của charade

Đi với mạo từ: une charade · la charade

Số nhiềucharades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charade (kind of riddle); something bizarre or hard to understand; chat, conversation

Câu hỏi thường gặp

charade nghĩa là gì?

charade (danh từ) nghĩa là lối đố chắp chữ.

charade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charade (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ʁad/.

charade là giống đực hay giống cái?

charade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.