TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charbon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

charbon nghĩa là than, than vẽ, bức vẽ than.

Nghĩa của charbon

Danh từ · giống đực

  1. Than.
    • Charbon de boisthan củi
  2. Than vẽ; bức vẽ than.
  3. Bệnh than.
    • être sur des charbons ardentsnhư ngồi trên lò than hồng (nghĩa bóng)

Dạng từ của charbon

Đi với mạo từ: un charbon · le charbon

Số nhiềucharbons

Họ từ của charbon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coal; anthrax; smut (range of fungi that cause crop disease); fungus of the genus Ustilago

Câu hỏi thường gặp

charbon nghĩa là gì?

charbon (danh từ) nghĩa là than, than vẽ, bức vẽ than.

charbon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charbon (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.bɔ̃/.

charbon là giống đực hay giống cái?

charbon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.