TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charbonneux

/ʃaʁ.bɔ.nø/ giọng máy của trình duyệt

charbonneux nghĩa là Xem charbon.

Nghĩa của charbonneux

Tính từ

  1. xem charbon — Than.
    • Mouches charbonneusesruồi truyền bệnh than

Dạng từ của charbonneux

Giống cáicharbonneuse /ʃaʁ.bɔ.nøz/
Giống cái số nhiềucharbonneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carbonaceous; charcoal gray (in colour)

Câu hỏi thường gặp

charbonneux nghĩa là gì?

charbonneux (tính từ) nghĩa là Xem charbon.

charbonneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charbonneux (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.bɔ.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.