charbonnier
charbonnier nghĩa là người làm than củi, người bán than, tàu chở than.
Nghĩa của charbonnier
Danh từ · cả hai giống
- Người làm than củi; người bán than.
- Tàu chở than.
- charbonnier est maître en sa maisondù nghèo cũng làm chủ nhà mình
- foi du charbonnierlòng tin chất phác
Tính từ
- xem charbon — Than.
- Industrie charbonnièrecông gnhiệp than
Dạng từ của charbonnier
| Số nhiều | charbonniers |
| Giống cái | charbonnière /ʃaʁ.bɔ.njɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | charbonnières |
Câu ví dụ với charbonnier
- Charbonnier est maître chez lui. Anh hùng nào giang sơn nấy.Tatoeba #619181
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coalman; coal merchant (person who sells charcoal); charcoal burner, collier; collier (vessel carrying a bulk cargo of coal)
- Tính từ coal
Câu hỏi thường gặp
charbonnier nghĩa là gì?
charbonnier (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm than củi, người bán than, tàu chở than.
charbonnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của charbonnier (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.bɔ.nje/.
charbonnier là giống đực hay giống cái?
charbonnier là danh từ cả hai giống.