TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charbonnière

danh từ cả hai giống
/ʃaʁ.bɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

charbonnière nghĩa là người làm than củi, người bán than.

Nghĩa của charbonnière

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm than củi; người bán than.
  2. Tàu chở than.
    • charbonnier est maître en sa maisondù nghèo cũng làm chủ nhà mình
    • foi du charbonnierlòng tin chất phác

Tính từ

  1. xem charbon — Than.
    • Industrie charbonnièrecông gnhiệp than

Dạng từ của charbonnière

Số nhiềucharbonnières

Câu hỏi thường gặp

charbonnière nghĩa là gì?

charbonnière (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm than củi, người bán than.

charbonnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charbonnière (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.bɔ.njɛʁ/.

charbonnière là giống đực hay giống cái?

charbonnière là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.